TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngồi xổm tiếng Đức là gì?

"ngồi xổm" trong tiếng Đức là hocken (động từ), kauern (động từ).

hocken Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.

Xem đầy đủ từ "hocken": der/die/das, biến cách, cách chia →

kauern Động từ

/ˈkaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.

Xem đầy đủ từ "kauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi xổm tiếng Đức là gì?

"ngồi xổm" trong tiếng Đức là hocken (động từ), kauern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.