hocken
hocken nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.
Nghĩa của hocken
Động từ
- Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.
Chia động từ hocken
Hiện tại Präsens
- ich hocke
- du hockst
- er/sie/es hockt
- wir hocken
- ihr hockt
- sie/Sie hocken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hockte
- du hocktest
- er/sie/es hockte
- wir hockten
- ihr hocktet
- sie/Sie hockten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin gehockt
- du bist gehockt
- er/sie/es ist gehockt
- wir sind gehockt
- ihr seid gehockt
- sie/Sie sind gehockt
Tương lai Futur I
- ich werde hocken
- du wirst hocken
- er/sie/es wird hocken
- wir werden hocken
- ihr werdet hocken
- sie/Sie werden hocken
Giả định I Konjunktiv I
- ich hocke
- du hockest
- er/sie/es hocke
- wir hocken
- ihr hocket
- sie/Sie hocken
Mệnh lệnh Imperativ
- hock! (du)
- hockt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hocken
Đồng nghĩa
Họ từ của hocken
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to squat; to crouch; to sit in a huddled position; to sit (in general)
Câu hỏi thường gặp
hocken nghĩa là gì?
hocken (động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.
Chia động từ hocken ở thì hiện tại thế nào?
ich hocke, du hockst, er/sie/es hockt, wir hocken, ihr hockt, sie/Sie hocken. Phân từ II: gehockt.