TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngồi xuống tiếng Đức là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Đức là hinsetzen (động từ).

hinsetzen Động từ

/ˈhɪnˌzɛtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich hinsetzen) ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "hinsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi xuống tiếng Đức là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Đức là hinsetzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.