Ngồi xuống tiếng Đức là gì?
"ngồi xuống" trong tiếng Đức là hinsetzen (động từ).
hinsetzen Động từ
/ˈhɪnˌzɛtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich hinsetzen) ngồi xuống.
Xem đầy đủ từ "hinsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi xuống tiếng Đức là gì?
"ngồi xuống" trong tiếng Đức là hinsetzen (động từ).