TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngửi tiếng Đức là gì?

"ngửi" trong tiếng Đức là riechen (động từ), schnüffeln (động từ).

riechen Động từ

/ˈʁiːçn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

  • Riech mal. Ngửi cái này đi.
  • Ich rieche Blumen. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa.

Xem đầy đủ từ "riechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schnüffeln Động từ

/ˈʃnʏfl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

  • Hör auf zu schnüffeln. Đừng ngửi nữa.

Xem đầy đủ từ "schnüffeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngửi tiếng Đức là gì?

"ngửi" trong tiếng Đức là riechen (động từ), schnüffeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.