Ngửi tiếng Đức là gì?
"ngửi" trong tiếng Đức là riechen (động từ), schnüffeln (động từ).
riechen Động từ
/ˈʁiːçn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngửi.
- Riech mal. Ngửi cái này đi.
- Ich rieche Blumen. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa.
Xem đầy đủ từ "riechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schnüffeln Động từ
/ˈʃnʏfl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngửi.
- Hör auf zu schnüffeln. Đừng ngửi nữa.
Xem đầy đủ từ "schnüffeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngửi tiếng Đức là gì?
"ngửi" trong tiếng Đức là riechen (động từ), schnüffeln (động từ).