TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngữ nghĩa học tiếng Đức là gì?

"ngữ nghĩa học" trong tiếng Đức là die Semantik (danh từ).

die Semantik Danh từ · giống cái

[zeˈmantɪk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ nghĩa học.

Xem đầy đủ từ "Semantik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngữ nghĩa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ nghĩa học tiếng Đức là gì?

"ngữ nghĩa học" trong tiếng Đức là die Semantik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.