die Semantik
danh từ giống cái
[zeˈmantɪk] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Semantik
die Semantik nghĩa là ngữ nghĩa học.
Nghĩa của Semantik
Danh từ · giống cái
- Ngữ nghĩa học.
Biến cách của Semantik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Semantik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Semantik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Semantik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Semantik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Semantik
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semantics (study of the meaning of words); semantics (meaning of an individual word)
Câu hỏi thường gặp
Semantik nghĩa là gì?
Semantik (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.
Semantik là der, die hay das?
Semantik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Semantik).