TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Semantik

danh từ giống cái
[zeˈmantɪk] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Semantik

die Semantik nghĩa là ngữ nghĩa học.

Nghĩa của Semantik

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ nghĩa học.

Biến cách của Semantik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Semantik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Semantik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Semantik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Semantik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Semantik

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semantics (study of the meaning of words); semantics (meaning of an individual word)

Câu hỏi thường gặp

Semantik nghĩa là gì?

Semantik (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.

Semantik là der, die hay das?

Semantik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Semantik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.