TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghĩa tiếng Đức là gì?

"nghĩa" trong tiếng Đức là der Sinn (danh từ), die Bedeutung (danh từ).

der Sinn Danh từ · giống đực

/zɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa, ý nghĩa.

  • Kannst du diesem Gedicht einen Sinn entnehmen? Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không?

Xem đầy đủ từ "Sinn": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bedeutung Danh từ · giống cái

/bəˈdɔʏ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa, nghĩa, ý vị.

  • Was ist die Bedeutung dieses Satzes? Cụm từ này nghĩa là gì?

Xem đầy đủ từ "Bedeutung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa tiếng Đức là gì?

"nghĩa" trong tiếng Đức là der Sinn (danh từ), die Bedeutung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.