TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghĩa là tiếng Đức là gì?

"nghĩa là" trong tiếng Đức là bedeuten (động từ).

bedeuten Động từ

/bəˈdɔɪ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa là.

  • Was bedeutet dieser Satz? Cụm từ này nghĩa là gì?
  • Er hatte keine Ahnung, was diese Worte bedeuteten. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.

Xem đầy đủ từ "bedeuten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩa là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa là tiếng Đức là gì?

"nghĩa là" trong tiếng Đức là bedeuten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.