Nghệ thuật ẩm thực tiếng Đức là gì?
"nghệ thuật ẩm thực" trong tiếng Đức là das Kochen (danh từ), die Kochkunst (danh từ).
das Kochen Danh từ · giống trung
/ˈkɔχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật ẩm thực.
die Kochkunst Danh từ · giống cái
/ˈkɔxˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật ẩm thực.
Xem đầy đủ từ "Kochkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nghệ thuật ẩm thực tiếng Đức là gì?
"nghệ thuật ẩm thực" trong tiếng Đức là das Kochen (danh từ), die Kochkunst (danh từ).