Nghỉ hưu tiếng Đức là gì?
"nghỉ hưu" trong tiếng Đức là der Ruhestand (danh từ).
der Ruhestand Danh từ · giống đực
/ˈʁuːəˌʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ hưu.
Xem đầy đủ từ "Ruhestand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ hưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghỉ hưu tiếng Đức là gì?
"nghỉ hưu" trong tiếng Đức là der Ruhestand (danh từ).