Nghiêm túc tiếng Đức là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Đức là ernst (tính từ), ernsthaft (phó từ).
ernst Tính từ
/ɛʁnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- Sei ernst. Nghiêm túc đi.
- Meinen sie das ernst? Họ có nghiêm túc không?
ernsthaft Phó từ
/ˈɛʁnsthaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm túc.
Xem đầy đủ từ "ernsthaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm túc tiếng Đức là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Đức là ernst (tính từ), ernsthaft (phó từ).