Nghiền tiếng Đức là gì?
"nghiền" trong tiếng Đức là zerdrücken (động từ), mahlen (động từ), zermahlen (động từ).
zerdrücken Động từ
/t͡sɛɐ̯ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiền.
Xem đầy đủ từ "zerdrücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
mahlen Động từ
/ˈmaːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xay, nghiền.
zermahlen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xay, nghiền.
Xem đầy đủ từ "zermahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nghiền tiếng Đức là gì?
"nghiền" trong tiếng Đức là zerdrücken (động từ), mahlen (động từ), zermahlen (động từ).