zerdrücken
zerdrücken nghĩa là nghiền.
Nghĩa của zerdrücken
Động từ
- Nghiền.
Chia động từ zerdrücken
Hiện tại Präsens
- ich zerdrücke
- du zerdrückst
- er/sie/es zerdrückt
- wir zerdrücken
- ihr zerdrückt
- sie/Sie zerdrücken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zerdrückte
- du zerdrücktest
- er/sie/es zerdrückte
- wir zerdrückten
- ihr zerdrücktet
- sie/Sie zerdrückten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe zerdrückt
- du hast zerdrückt
- er/sie/es hat zerdrückt
- wir haben zerdrückt
- ihr habt zerdrückt
- sie/Sie haben zerdrückt
Tương lai Futur I
- ich werde zerdrücken
- du wirst zerdrücken
- er/sie/es wird zerdrücken
- wir werden zerdrücken
- ihr werdet zerdrücken
- sie/Sie werden zerdrücken
Giả định I Konjunktiv I
- ich zerdrücke
- du zerdrückest
- er/sie/es zerdrücke
- wir zerdrücken
- ihr zerdrücket
- sie/Sie zerdrücken
Mệnh lệnh Imperativ
- zerdrück! (du)
- zerdrückt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zerdrücken
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crush; to mash; to crinkle, to crumple (a piece of clothing)
Câu hỏi thường gặp
zerdrücken nghĩa là gì?
zerdrücken (động từ) nghĩa là nghiền.
Chia động từ zerdrücken ở thì hiện tại thế nào?
ich zerdrücke, du zerdrückst, er/sie/es zerdrückt, wir zerdrücken, ihr zerdrückt, sie/Sie zerdrücken. Phân từ II: zerdrückt.