Ngoài tiếng Đức là gì?
"ngoài" trong tiếng Đức là außer (giới từ).
außer Giới từ
/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài.
- Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
- Außer mir war niemand hier. Đã không có ai ở đây ngoài tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài tiếng Đức là gì?
"ngoài" trong tiếng Đức là außer (giới từ).