TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoài tiếng Đức là gì?

"ngoài" trong tiếng Đức là außer (giới từ).

außer Giới từ

/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài.

  • Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
  • Außer mir war niemand hier. Đã không có ai ở đây ngoài tôi.

Xem đầy đủ từ "außer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài tiếng Đức là gì?

"ngoài" trong tiếng Đức là außer (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.