TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoài trời tiếng Đức là gì?

"ngoài trời" trong tiếng Đức là die Natur (danh từ).

die Natur Danh từ · giống cái

[naˈtuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.

Xem đầy đủ từ "Natur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài trời tiếng Đức là gì?

"ngoài trời" trong tiếng Đức là die Natur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.