Nguyên phân tiếng Đức là gì?
"nguyên phân" trong tiếng Đức là die Mitose (danh từ), die Zellkernteilung (danh từ).
die Mitose Danh từ · giống cái
/miˈtoːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên phân.
die Zellkernteilung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên phân.
Xem đầy đủ từ "Zellkernteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nguyên phân tiếng Đức là gì?
"nguyên phân" trong tiếng Đức là die Mitose (danh từ), die Zellkernteilung (danh từ).