TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitose

danh từ giống cái
/miˈtoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitosen · sinh cách: der Mitose

die Mitose nghĩa là nguyên phân.

Nghĩa của Mitose

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên phân.

Biến cách của Mitose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitosedie Mitosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitoseder Mitosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitoseden Mitosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitosedie Mitosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mitose

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitosis (division of a cell nucleus)

Câu hỏi thường gặp

Mitose nghĩa là gì?

Mitose (danh từ) nghĩa là nguyên phân.

Mitose là der, die hay das?

Mitose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitose); số nhiều: die Mitosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.