TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meiose

danh từ giống cái
/maˈjoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meiosen · sinh cách: der Meiose

die Meiose nghĩa là giảm phân.

Nghĩa của Meiose

Danh từ · giống cái

  1. Giảm phân.

Biến cách của Meiose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meiosedie Meiosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meioseder Meiosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meioseden Meiosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meiosedie Meiosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meiose

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meiosis (cell division)

Câu hỏi thường gặp

Meiose nghĩa là gì?

Meiose (danh từ) nghĩa là giảm phân.

Meiose là der, die hay das?

Meiose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meiose); số nhiều: die Meiosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.