TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zellkernteilung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zellkernteilungen · sinh cách: der Zellkernteilung

die Zellkernteilung nghĩa là nguyên phân.

Nghĩa của Zellkernteilung

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên phân.

Biến cách của Zellkernteilung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zellkernteilungdie Zellkernteilungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zellkernteilungder Zellkernteilungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zellkernteilungden Zellkernteilungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zellkernteilungdie Zellkernteilungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitosis, cell division

Câu hỏi thường gặp

Zellkernteilung nghĩa là gì?

Zellkernteilung (danh từ) nghĩa là nguyên phân.

Zellkernteilung là der, die hay das?

Zellkernteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zellkernteilung); số nhiều: die Zellkernteilungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.