die Zellkernteilung
số nhiều: die Zellkernteilungen · sinh cách: der Zellkernteilung
die Zellkernteilung nghĩa là nguyên phân.
Nghĩa của Zellkernteilung
Danh từ · giống cái
- Nguyên phân.
Biến cách của Zellkernteilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zellkernteilung | die Zellkernteilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zellkernteilung | der Zellkernteilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zellkernteilung | den Zellkernteilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zellkernteilung | die Zellkernteilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitosis, cell division
Câu hỏi thường gặp
Zellkernteilung nghĩa là gì?
Zellkernteilung (danh từ) nghĩa là nguyên phân.
Zellkernteilung là der, die hay das?
Zellkernteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zellkernteilung); số nhiều: die Zellkernteilungen.