Nguy hiểm tiếng Đức là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Đức là gefährlich (tính từ), die Gefahr (danh từ).
gefährlich Tính từ
/ɡəˈfɛːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm.
- Feuer ist gefährlich. Hỏa hoạn là nguy hiểm.
- Raumfahrt ist gefährlich. Du hành không gian là nguy hiểm.
Xem đầy đủ từ "gefährlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Gefahr Danh từ · giống cái
/ɡəˈfaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm.
- Wir müssen vor Gefahren auf der Hut sein. Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.
- Er bewahrte die Ruhe im Angesicht der Gefahr. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Nguy hiểm tiếng Đức là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Đức là gefährlich (tính từ), die Gefahr (danh từ).