Nhà hàng tiếng Đức là gì?
"nhà hàng" trong tiếng Đức là das Restaurant (danh từ).
das Restaurant Danh từ · giống trung
/rɛs.toˈrãː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
- Das Restaurant ist voll. Nhà hàng hết chỗ rồi.
- Er ist Kellner in einem Restaurant an der Küste. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
Xem đầy đủ từ "Restaurant": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà hàng tiếng Đức là gì?
"nhà hàng" trong tiếng Đức là das Restaurant (danh từ).