Nhà kính tiếng Đức là gì?
"nhà kính" trong tiếng Đức là das Gewächshaus (danh từ), das Treibhaus (danh từ).
das Gewächshaus Danh từ · giống trung
/ɡəˈvɛksˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà kính.
Xem đầy đủ từ "Gewächshaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Treibhaus Danh từ · giống trung
/ˈtʁaɪ̯phaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà kính.
Xem đầy đủ từ "Treibhaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà kính tiếng Đức là gì?
"nhà kính" trong tiếng Đức là das Gewächshaus (danh từ), das Treibhaus (danh từ).