TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà khoa học tiếng Đức là gì?

"nhà khoa học" trong tiếng Đức là der Wissenschaftler (danh từ).

der Wissenschaftler Danh từ · giống đực

/ˈvɪsn̩ʃaftlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà khoa học, khoa học gia.

  • Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
  • Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "Wissenschaftler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà khoa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà khoa học tiếng Đức là gì?

"nhà khoa học" trong tiếng Đức là der Wissenschaftler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.