Nhà khoa học tiếng Đức là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Đức là der Wissenschaftler (danh từ).
der Wissenschaftler Danh từ · giống đực
/ˈvɪsn̩ʃaftlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà khoa học, khoa học gia.
- Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
- Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.
Xem đầy đủ từ "Wissenschaftler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà khoa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà khoa học tiếng Đức là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Đức là der Wissenschaftler (danh từ).