der Wissenschafter
sinh cách: des Wissenschafters
der Wissenschafter nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa của Wissenschafter
Danh từ · giống đực
- Áo, Thụy Sĩ Nhà khoa học, khoa học gia.
Biến cách của Wissenschafter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wissenschafter | die Wissenschafter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wissenschafters | der Wissenschafter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wissenschafter | den Wissenschaftern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wissenschafter | die Wissenschafter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wissenschafter
Đồng nghĩa
Họ từ của Wissenschafter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scientist (male or of unspecified gender); scholar, researcher, academic (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Wissenschafter nghĩa là gì?
Wissenschafter (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Wissenschafter là der, die hay das?
Wissenschafter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wissenschafter).