TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wissenschafter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wissenschafters

der Wissenschafter nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

Nghĩa của Wissenschafter

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Thụy Sĩ Nhà khoa học, khoa học gia.

Biến cách của Wissenschafter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wissenschafterdie Wissenschafter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wissenschaftersder Wissenschafter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wissenschafterden Wissenschaftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wissenschafterdie Wissenschafter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wissenschafter

Đồng nghĩa

Họ từ của Wissenschafter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scientist (male or of unspecified gender); scholar, researcher, academic (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Wissenschafter nghĩa là gì?

Wissenschafter (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

Wissenschafter là der, die hay das?

Wissenschafter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wissenschafter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.