der Wissenschaftler
sinh cách: des Wissenschaftlers
der Wissenschaftler nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa của Wissenschaftler
Danh từ · giống đực
- Nhà khoa học, khoa học gia.
Biến cách của Wissenschaftler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wissenschaftler | die Wissenschaftler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wissenschaftlers | der Wissenschaftler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wissenschaftler | den Wissenschaftlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wissenschaftler | die Wissenschaftler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wissenschaftler
Đồng nghĩa
Họ từ của Wissenschaftler
Câu ví dụ với Wissenschaftler
- Er ist einer der größten Wissenschaftler Japans. Anh ấy là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1342058
- Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927571
- Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2982331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scientist; scholar, researcher, academic (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Wissenschaftler nghĩa là gì?
Wissenschaftler (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Wissenschaftler là der, die hay das?
Wissenschaftler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wissenschaftler).