Nhà máy điện tiếng Đức là gì?
"nhà máy điện" trong tiếng Đức là das Kraftwerk (danh từ), das Elektrizitätswerk (danh từ).
das Kraftwerk Danh từ · giống trung
/ˈkʁaftvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trạm phát điện, nhà máy điện.
Xem đầy đủ từ "Kraftwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Elektrizitätswerk Danh từ · giống trung
/elɛktʁit͡siˈtɛːt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trạm phát điện, nhà máy điện.
Xem đầy đủ từ "Elektrizitätswerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà máy điện tiếng Đức là gì?
"nhà máy điện" trong tiếng Đức là das Kraftwerk (danh từ), das Elektrizitätswerk (danh từ).