Nhàn rỗi tiếng Đức là gì?
"nhàn rỗi" trong tiếng Đức là die Freizeit (danh từ), die Muße (danh từ).
die Freizeit Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàn rỗi.
Xem đầy đủ từ "Freizeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Muße Danh từ · giống cái
/ˈmuːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàn rỗi.
Câu hỏi thường gặp
Nhàn rỗi tiếng Đức là gì?
"nhàn rỗi" trong tiếng Đức là die Freizeit (danh từ), die Muße (danh từ).