TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nháy mắt tiếng Đức là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Đức là zwinkern (động từ).

zwinkern Động từ

/ˈtsvɪŋkərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá lông nheo, nháy mắt.

  • Ich zwinkerte. Tôi nháy mắt.
  • Tom zwinkerte. Tom nháy mắt.

Xem đầy đủ từ "zwinkern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nháy mắt tiếng Đức là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Đức là zwinkern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.