Nhéo tiếng Đức là gì?
"nhéo" trong tiếng Đức là kneifen (động từ), zwicken (động từ).
kneifen Động từ
/ˈknaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véo, béo, nhéo.
Xem đầy đủ từ "kneifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zwicken Động từ
/ˈt͡svɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véo, béo, nhéo.
Xem đầy đủ từ "zwicken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhéo tiếng Đức là gì?
"nhéo" trong tiếng Đức là kneifen (động từ), zwicken (động từ).