TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhím tiếng Đức là gì?

"nhím" trong tiếng Đức là der Igel (danh từ), das Stachelschwein (danh từ).

der Igel Danh từ · giống đực

/ˈiːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhím.

  • Ich liebe Igel. Tôi thích nhím gai.

Xem đầy đủ từ "Igel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Stachelschwein Danh từ · giống trung

/ˈʃtaxəlˌʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhím.

Xem đầy đủ từ "Stachelschwein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhím tiếng Đức là gì?

"nhím" trong tiếng Đức là der Igel (danh từ), das Stachelschwein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.