Nhạc cụ tiếng Đức là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Đức là das Instrument (danh từ).
das Instrument Danh từ · giống trung
[ˌɪnstʁuˈmɛnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc cụ.
- Spielen Sie irgendwelche Instrumente? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
- Spielst du irgendwelche Instrumente? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Xem đầy đủ từ "Instrument": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc cụ tiếng Đức là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Đức là das Instrument (danh từ).