TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhạc cụ tiếng Đức là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Đức là das Instrument (danh từ).

das Instrument Danh từ · giống trung

[ˌɪnstʁuˈmɛnt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc cụ.

  • Spielen Sie irgendwelche Instrumente? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
  • Spielst du irgendwelche Instrumente? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

Xem đầy đủ từ "Instrument": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc cụ tiếng Đức là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Đức là das Instrument (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.