Nhảm nhí tiếng Đức là gì?
"nhảm nhí" trong tiếng Đức là der Quatsch (danh từ).
der Quatsch Danh từ · giống đực
/kvatʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm, chuyện vô lý, nhảm nhí, vớ vẩn.
Xem đầy đủ từ "Quatsch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảm nhí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảm nhí tiếng Đức là gì?
"nhảm nhí" trong tiếng Đức là der Quatsch (danh từ).