Nhấn tiếng Đức là gì?
"nhấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ).
drücken Động từ
/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, ấn, nhấn.
- Alles was du tun musst, ist, den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
- Alles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhấn tiếng Đức là gì?
"nhấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ).