TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhấn tiếng Đức là gì?

"nhấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ).

drücken Động từ

/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, ấn, nhấn.

  • Alles was du tun musst, ist, den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
  • Alles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.

Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn tiếng Đức là gì?

"nhấn" trong tiếng Đức là drücken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.