Nhấn mạnh tiếng Đức là gì?
"nhấn mạnh" trong tiếng Đức là betonen (động từ), hervorheben (động từ).
betonen Động từ
/bəˈtoːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấn mạnh.
- Ich möchte diesen Punkt betonen. Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
- Diesen Punkt möchte ich besonders betonen. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
Xem đầy đủ từ "betonen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hervorheben Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấn mạnh.
- Diesen Punkt möchte ich besonders hervorheben. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
Xem đầy đủ từ "hervorheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhấn mạnh tiếng Đức là gì?
"nhấn mạnh" trong tiếng Đức là betonen (động từ), hervorheben (động từ).