TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhấn mạnh tiếng Đức là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Đức là betonen (động từ), hervorheben (động từ).

betonen Động từ

/bəˈtoːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

  • Ich möchte diesen Punkt betonen. Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
  • Diesen Punkt möchte ich besonders betonen. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.

Xem đầy đủ từ "betonen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hervorheben Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

  • Diesen Punkt möchte ich besonders hervorheben. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.

Xem đầy đủ từ "hervorheben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh tiếng Đức là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Đức là betonen (động từ), hervorheben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.