Nhầm lẫn tiếng Đức là gì?
"nhầm lẫn" trong tiếng Đức là verwechseln (động từ).
verwechseln Động từ
[fɛɐ̯ˈvɛksl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhầm lẫn.
Xem đầy đủ từ "verwechseln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhầm lẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhầm lẫn tiếng Đức là gì?
"nhầm lẫn" trong tiếng Đức là verwechseln (động từ).