TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhật tiếng Đức là gì?

"nhật" trong tiếng Đức là japanisch (tính từ), der Japaner (danh từ).

japanisch Tính từ

/jaˈpaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật, thuộc nhật.

  • Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
  • Wir wollen japanische Lieder lernen. Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.

Xem đầy đủ từ "japanisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Japaner Danh từ · giống đực

/jaˈpaːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Nhật.

  • Tom ist Japaner. Tom là người Nhật.
  • Japaner haben dunkle Augen. Người Nhật có mắt đen.

Xem đầy đủ từ "Japaner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhật tiếng Đức là gì?

"nhật" trong tiếng Đức là japanisch (tính từ), der Japaner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.