TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhục hình tiếng Đức là gì?

"nhục hình" trong tiếng Đức là die Folter (danh từ), die Züchtigung (danh từ).

die Folter Danh từ · giống cái

/ˈfɔltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhục hình, sự tra tấn.

Xem đầy đủ từ "Folter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Züchtigung Danh từ · giống cái

/ˈt͡sʏçtɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhục hình, trừng phạt thân thể.

Xem đầy đủ từ "Züchtigung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhục hình tiếng Đức là gì?

"nhục hình" trong tiếng Đức là die Folter (danh từ), die Züchtigung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.