TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Züchtigung

danh từ giống cái
/ˈt͡sʏçtɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Züchtigungen · sinh cách: der Züchtigung

die Züchtigung nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Nghĩa của Züchtigung

Danh từ · giống cái

  1. Nhục hình, trừng phạt thân thể.

Biến cách của Züchtigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Züchtigungdie Züchtigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Züchtigungder Züchtigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Züchtigungden Züchtigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Züchtigungdie Züchtigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporal punishment

Câu hỏi thường gặp

Züchtigung nghĩa là gì?

Züchtigung (danh từ) nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Züchtigung là der, die hay das?

Züchtigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Züchtigung); số nhiều: die Züchtigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.