Nhục nhã tiếng Đức là gì?
"nhục nhã" trong tiếng Đức là schändlich (tính từ), skandalös (tính từ).
schändlich Tính từ
[ˈʃɛntlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn, xấu hổ.
Xem đầy đủ từ "schändlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
skandalös Tính từ
/skandaˈløːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn, xấu hổ.
Xem đầy đủ từ "skandalös": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhục nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhục nhã tiếng Đức là gì?
"nhục nhã" trong tiếng Đức là schändlich (tính từ), skandalös (tính từ).