schändlich
[ˈʃɛntlɪç] giọng máy của trình duyệt
schändlich nghĩa là ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.
Nghĩa của schändlich
Tính từ
- Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn, xấu hổ.
So sánh của schändlich
| So sánh hơn | schändlicher |
| So sánh nhất | am schändlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schändlich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shameful; disgraceful
Câu hỏi thường gặp
schändlich nghĩa là gì?
schändlich (tính từ) nghĩa là ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.