TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhựa đường tiếng Đức là gì?

"nhựa đường" trong tiếng Đức là der Asphalt (danh từ).

der Asphalt Danh từ · giống đực

/asˈfalt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa đường.

Xem đầy đủ từ "Asphalt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhựa đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhựa đường tiếng Đức là gì?

"nhựa đường" trong tiếng Đức là der Asphalt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.