TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhiễm tiếng Đức là gì?

"nhiễm" trong tiếng Đức là infizieren (động từ).

infizieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiễm, lây.

  • Ein Virus hat Toms Computer infiziert. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.

Xem đầy đủ từ "infizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm tiếng Đức là gì?

"nhiễm" trong tiếng Đức là infizieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.