Nhiễm tiếng Đức là gì?
"nhiễm" trong tiếng Đức là infizieren (động từ).
infizieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiễm, lây.
- Ein Virus hat Toms Computer infiziert. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Xem đầy đủ từ "infizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiễm tiếng Đức là gì?
"nhiễm" trong tiếng Đức là infizieren (động từ).