Nhuộm tiếng Đức là gì?
"nhuộm" trong tiếng Đức là färben (động từ), einfärben (động từ).
färben Động từ
/ˈfɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhuộm.
- Tom versuchte, Maria davon zu überzeugen, sich die Haare rot zu färben. Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
einfärben Động từ
/ˈaɪ̯nˌfɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhuộm.
Xem đầy đủ từ "einfärben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhuộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhuộm tiếng Đức là gì?
"nhuộm" trong tiếng Đức là färben (động từ), einfärben (động từ).