No bụng tiếng Đức là gì?
"no bụng" trong tiếng Đức là satt (tính từ).
satt Tính từ
/zat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: No, no nê, no bụng.
- Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "no bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
No bụng tiếng Đức là gì?
"no bụng" trong tiếng Đức là satt (tính từ).