TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

No bụng tiếng Đức là gì?

"no bụng" trong tiếng Đức là satt (tính từ).

satt Tính từ

/zat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: No, no nê, no bụng.

  • Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.

Xem đầy đủ từ "satt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "no bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

No bụng tiếng Đức là gì?

"no bụng" trong tiếng Đức là satt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.