Nuôi nấng tiếng Đức là gì?
"nuôi nấng" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), großziehen (động từ).
aufziehen Động từ
[ˈʔaʊ̯ftsiːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng.
Xem đầy đủ từ "aufziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
großziehen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng.
Xem đầy đủ từ "großziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi nấng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi nấng tiếng Đức là gì?
"nuôi nấng" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), großziehen (động từ).