Ong chúa tiếng Đức là gì?
"ong chúa" trong tiếng Đức là der Bienenkönig (danh từ), die Bienenkönigin (danh từ), der/die Weisel (danh từ).
der Bienenkönig Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ong chúa.
Xem đầy đủ từ "Bienenkönig": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bienenkönigin Danh từ · giống cái
/ˈbiːnənˌkøːnɪɡɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ong chúa.
Xem đầy đủ từ "Bienenkönigin": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/die Weisel Danh từ · giống đực hoặc cái
[ˈvaɪ̯zl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ong chúa.
Câu hỏi thường gặp
Ong chúa tiếng Đức là gì?
"ong chúa" trong tiếng Đức là der Bienenkönig (danh từ), die Bienenkönigin (danh từ), der/die Weisel (danh từ).