TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bienenkönigin

danh từ giống cái
/ˈbiːnənˌkøːnɪɡɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bienenköniginnen · sinh cách: der Bienenkönigin

die Bienenkönigin nghĩa là ong chúa.

Nghĩa của Bienenkönigin

Danh từ · giống cái

  1. Ong chúa.

Biến cách của Bienenkönigin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bienenkönigindie Bienenköniginnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bienenköniginder Bienenköniginnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bienenköniginden Bienenköniginnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bienenkönigindie Bienenköniginnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bienenkönigin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A queen bee, reproductive female bee

Câu hỏi thường gặp

Bienenkönigin nghĩa là gì?

Bienenkönigin (danh từ) nghĩa là ong chúa.

Bienenkönigin là der, die hay das?

Bienenkönigin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bienenkönigin); số nhiều: die Bienenköniginnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.