TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phá rừng tiếng Đức là gì?

"phá rừng" trong tiếng Đức là entwalden (động từ).

entwalden Động từ

/ɛntˈvaldən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá rừng.

Xem đầy đủ từ "entwalden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá rừng tiếng Đức là gì?

"phá rừng" trong tiếng Đức là entwalden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.