Phá rừng tiếng Đức là gì?
"phá rừng" trong tiếng Đức là entwalden (động từ).
entwalden Động từ
/ɛntˈvaldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá rừng.
Xem đầy đủ từ "entwalden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá rừng tiếng Đức là gì?
"phá rừng" trong tiếng Đức là entwalden (động từ).