Phán xét tiếng Đức là gì?
"phán xét" trong tiếng Đức là beurteilen (động từ).
beurteilen Động từ
/beˈʊʁtaɪ̯lɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh giá, phán xét.
Xem đầy đủ từ "beurteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phán xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phán xét tiếng Đức là gì?
"phán xét" trong tiếng Đức là beurteilen (động từ).