TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pháo hoa tiếng Đức là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Đức là das Feuerwerk (danh từ).

das Feuerwerk Danh từ · giống trung

/ˈfɔʏ̯ərˌvɛrk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông.

  • Das Feuerwerk wurde abgesagt. Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ.
  • Das Feuerwerk geht los. Pháo hoa đang bắt đầu kìa.

Xem đầy đủ từ "Feuerwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo hoa tiếng Đức là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Đức là das Feuerwerk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.